ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "hạt óc chó" (1件)
hạt óc chó

日本語
名くるみ
Hạt óc chó tốt cho sức khỏe.
クルミは健康に良い。
類語検索結果 "hạt óc chó" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "hạt óc chó" (1件)
Hạt óc chó tốt cho sức khỏe.
クルミは健康に良い。
